"Đăng ký ngay" Báo cáo bán tuần Dự án Chất lượng Bậc A, Khám phá 1% Dự án xuất sắc nhất
API Tải ứng dụng RootData

Mở khóa Token

Mở khóa tuyến tính hàng ngày

Xem thêm
Tên Token
Vốn hóa thị trường đã mở Vốn thị trường %

Tổng giá trị token được mở khóa trong 7 ngày qua

Tỷ lệ mở khóa trong 7 ngày tới

Tên Token
Vốn hóa thị trường đã mở Vốn thị trường %
Tất cả
Hạ tầng
DeFi
AI
Layer1
CeFi
Thanh toán
Công cụ
Giao thức Stablecoin
AI Agent
CEX
Chỉ mở khóa ở bên cầu
Mở khóa lượng lớn
#
dự án
Giá cả
24h
(Click to sort descending)
Giá trị thị trường
(Click to sort descending)
FDV
(Click to sort descending)
Lượng lưu thông
Tỷ lệ mở khóa
(Click to sort descending)
Đợt mở khóa tiếp
đếm ngược thời gian mở khóa
1
ERA
$0.1428 2.10% $21.21M $142.85M 148M
14.85%
$2.58M
12.18%
00 D
00 H
00 M
00 S
2
ACE
$0.1492 0.21% $13.86M $21.83M 81M
55.22%
$436.78K
3.15%
00 D
00 H
00 M
00 S
3
QAI
$63.82 0.68% $51.31M $638.2M 804K
8.04%
$63.82M
124.38%
00 D
00 H
00 M
00 S
4
BEE
$0.02455 0.00% $1.35M $24.55M 55M
5.50%
$377.96K
27.99%
00 D
00 H
00 M
00 S
5
ZKJ
$0.02411 2.56% $10.82M $24.11M 432M
43.26%
$747.02K
6.90%
00 D
00 H
00 M
00 S
6
RTX
$2.16 0.21% $36.08M $216.58M 16M
16.66%
$10.41M
28.87%
00 D
00 H
00 M
00 S
7
ZKP
$0.08708 1.69% $17.56M $87.08M 201M
20.17%
$1.44M
8.24%
00 D
00 H
00 M
00 S
8
QUAI
$0.04125 1.41% $41.57M $123.76M 934M
31.15%
$1.77M
4.27%
00 D
00 H
00 M
00 S
9
W
$0.01771 2.92% $97.46M $177.12M 5B
53.99%
$714.15K
0.73%
00 D
00 H
00 M
00 S
10
LISTA
$0.08767 1.82% $23.1M $69.75M 255M
25.54%
$3.37M
14.58%
00 D
00 H
00 M
00 S
11
ELSA
$0.07615 3.65% $17.43M $76.15M 228M
22.90%
$507.7K
2.91%
00 D
00 H
00 M
00 S
12
ZRO
$2.2 0.70% $444.34M $2.2B 202M
20.26%
$56.55M
12.73%
00 D
00 H
00 M
00 S
13
CATI
$0.04427 1.54% $17.87M $44.27M 371M
37.20%
$705.94K
3.95%
00 D
00 H
00 M
00 S
14
KAITO
$0.3671 0.72% $88.36M $367.19M 241M
24.14%
$4.44M
5.03%
00 D
00 H
00 M
00 S
15
BR
$0.05699 2.68% $12.57M $56.99M 220M
22.00%
$6.94M
55.26%
00 D
00 H
00 M
00 S
16
OBT
$0.001269 0.30% $6.6M $12.69M 5B
52.00%
$283.94K
4.30%
00 D
00 H
00 M
00 S
17
ARTX
$0.078 3.10% $3.3M $21.84M 42M
15.14%
$773.44K
23.39%
00 D
00 H
00 M
00 S
18
TA
$0.04222 6.92% $11.51M $42.22M 272M
27.28%
$771.21K
6.70%
00 D
00 H
00 M
00 S
19
PYBOBO
$0.0007855 3.23% $18.68M $78.55M 16B
16.70%
$392.78K
2.10%
00 D
00 H
00 M
00 S
20
GWEI
$0.04028 6.37% $70.5M $402.86M 1B
17.50%
$9.58M
13.60%
00 D
00 H
00 M
00 S
21
AKE
$0.0002054 4.44% $4.68M $20.54M 22B
22.80%
$437.77K
9.35%
00 D
00 H
00 M
00 S
22
IMX
$0.1831 7.37% $156.35M $366.35M 849M
42.47%
$1.76M
1.13%
00 D
00 H
00 M
00 S
23
0G
$0.5844 0.53% $124.62M $584.41M 213M
21.32%
$8.89M
7.14%
00 D
00 H
00 M
00 S
24
SENT
$0.02184 0.99% $158.11M $750.61M 7B
21.07%
$6.95M
4.40%
00 D
00 H
00 M
00 S
25
RIVER
$23.7 0.21% $461.25M $2.37B 19M
19.60%
$37.03M
8.03%
00 D
00 H
00 M
00 S
26
SKR
$0.02353 2.64% $123.67M $238.74M 5B
525.55%
$235.32K
0.19%
00 D
00 H
00 M
00 S
27
SCR
$0.04693 1.50% $8.9M $46.93M 190M
19.00%
$521.44K
5.86%
00 D
00 H
00 M
00 S
28
MBG
$0.3472 0.13% $64.34M $347.23M 185M
18.53%
$8.68M
13.49%
00 D
00 H
00 M
00 S
29
ID
$0.04275 0.32% $55.95M $85.5M 1B
65.44%
$2.98M
5.34%
00 D
00 H
00 M
00 S
30
AVAIL
$0.004167 0.80% $15.61M $44.4M 3B
37.02%
$871.52K
5.58%
00 D
00 H
00 M
00 S