Mở khóa Token

Mở khóa tuyến tính hàng ngày

Xem thêm
Tên Token
Vốn hóa thị trường đã mở Vốn thị trường %

Tổng giá trị token được mở khóa trong 7 ngày qua

Tỷ lệ mở khóa trong 7 ngày tới

Tên Token
Vốn hóa thị trường đã mở Vốn thị trường %
Tất cả
DeFi
Hạ tầng
CeFi
AI
Sản phẩm phái sinh
Layer1
Riêng tư
DEX
Thanh toán
Hợp đồng vĩnh viễn
Chỉ mở khóa ở bên cầu
Mở khóa lượng lớn
#
dự án
Giá cả
24h
(Click to sort descending)
Giá trị thị trường
(Click to sort descending)
FDV
(Click to sort descending)
Lượng lưu thông
Tỷ lệ mở khóa
(Click to sort descending)
Đợt mở khóa tiếp
đếm ngược thời gian mở khóa
1
CYBER
$0.7854 5.99% $43.38M $78.54M 55M
55.24%
$578.16K
1.33%
00 D
00 H
00 M
00 S
2
DBR
$0.01948 3.30% $80.48M $194.81M 4B
41.18%
$13.02M
16.18%
00 D
00 H
00 M
00 S
3
GPS
$0.005763 2.80% $19.68M $57.63M 3B
31.55%
$629.7K
3.20%
00 D
00 H
00 M
00 S
4
ARB
$0.2235 9.22% $1.27B $2.23B 5B
57.19%
$27.61M
2.16%
00 D
00 H
00 M
00 S
5
RION
$0.2795 4.68% $5.31M $27.95M 19M
19.00%
$1.33M
25.13%
00 D
00 H
00 M
00 S
6
VANA
$2.52 8.54% $77.7M $302.4M 30M
25.67%
$6.46M
8.32%
00 D
00 H
00 M
00 S
7
ZK
$0.03572 3.54% $306.84M $750.31M 8B
40.80%
$6.18M
2.02%
00 D
00 H
00 M
00 S
8
A8
$0.0478 2.16% $21.18M $47.8M 390M
39.06%
$1.14M
5.40%
00 D
00 H
00 M
00 S
9
APE
$0.23 10.01% $209.05M $230.08M 908M
90.87%
$3.42M
1.64%
00 D
00 H
00 M
00 S
10
ERA
$0.2229 4.79% $33.11M $222.97M 148M
14.85%
$4.03M
12.18%
00 D
00 H
00 M
00 S
11
ONDO
$0.4141 6.18% $1.3B $4.14B 3B
31.59%
$803.2M
61.38%
00 D
00 H
00 M
00 S
12
UXLINK
$0.01354 1.67% $9.69M $13.54M 607M
60.75%
$507.92K
5.24%
00 D
00 H
00 M
00 S
13
ACE
$0.2894 1.23% $25.2M $42.34M 81M
55.22%
$898.93K
3.57%
00 D
00 H
00 M
00 S
14
QAI
$74.41 3.39% $59.81M $744.1M 804K
8.04%
$18.6M
31.10%
00 D
00 H
00 M
00 S
15
BEE
$0.02455 0.00% $1.35M $24.55M 55M
5.50%
$377.96K
27.99%
00 D
00 H
00 M
00 S
16
ZKJ
$0.04399 3.80% $18.37M $43.99M 417M
41.71%
$794.39K
4.32%
00 D
00 H
00 M
00 S
17
TRUMP
$5.7 5.10% $1.13B $5.7B 199M
20.00%
$285M
25.02%
00 D
00 H
00 M
00 S
18
RTX
$2.79 0.24% $46.49M $279.08M 16M
16.66%
$3.42M
7.37%
00 D
00 H
00 M
00 S
19
QUAI
$0.1135 12.27% $82.44M $340.79M 725M
24.18%
$3.72M
4.52%
00 D
00 H
00 M
00 S
20
ZRO
$1.63 9.84% $332.01M $1.63B 202M
20.26%
$41.9M
12.62%
00 D
00 H
00 M
00 S
21
KAITO
$0.6854 9.87% $165.54M $685.41M 241M
24.14%
$1.95M
1.18%
00 D
00 H
00 M
00 S
22
OBT
$0.002378 4.49% $12.12M $23.78M 5B
51.00%
$531.87K
4.39%
00 D
00 H
00 M
00 S
23
SCR
$0.08258 7.16% $15.68M $82.58M 190M
19.00%
$917.61K
5.85%
00 D
00 H
00 M
00 S
24
MBG
$0.4268 8.48% $55.66M $426.81M 130M
13.04%
$10.67M
19.17%
00 D
00 H
00 M
00 S
25
ID
$0.07698 2.30% $98.82M $153.97M 1B
64.18%
$974.13K
0.99%
00 D
00 H
00 M
00 S
26
W
$0.03904 5.71% $204.96M $390.42M 5B
52.47%
$1.57M
0.77%
00 D
00 H
00 M
00 S
27
AVAIL
$0.007082 0.62% $25.85M $75.46M 3B
36.51%
$1.48M
5.73%
00 D
00 H
00 M
00 S
28
XMW
$0.02191 8.63% $18.66M $27.01M 780M
63.31%
$506.61K
2.71%
00 D
00 H
00 M
00 S
29
WMT
$0.0733 1.52% $59.23M $146.61M 807M
40.36%
$427.63K
0.72%
00 D
00 H
00 M
00 S
30
JOC
$0.03786 10.45% -- $37.86M 0
0.00%
$638.9K
--
00 D
00 H
00 M
00 S