Mở khóa Token

Mở khóa tuyến tính hàng ngày

Xem thêm
Tên Token
Vốn hóa thị trường đã mở Vốn thị trường %

Tổng giá trị token được mở khóa trong 7 ngày qua

Tỷ lệ mở khóa trong 7 ngày tới

Tên Token
Vốn hóa thị trường đã mở Vốn thị trường %
Tất cả
DeFi
Hạ tầng
AI
Sản phẩm phái sinh
CeFi
Layer1
Hợp đồng vĩnh viễn
Riêng tư
Thanh toán
DEX
Chỉ mở khóa ở bên cầu
Mở khóa lượng lớn
#
dự án
Giá cả
24h
(Click to sort descending)
Giá trị thị trường
(Click to sort descending)
FDV
(Click to sort descending)
Lượng lưu thông
Tỷ lệ mở khóa
(Click to sort descending)
Đợt mở khóa tiếp
đếm ngược thời gian mở khóa
1
PUFFER
$0.06061 2.14% $21.04M $60.61M 347M
34.72%
$1.16M
5.52%
00 D
00 H
00 M
00 S
2
CYBER
$0.7625 2.75% $42.15M $76.25M 55M
55.24%
$561.29K
1.33%
00 D
00 H
00 M
00 S
3
DBR
$0.01898 2.80% $78.18M $189.88M 4B
41.18%
$12.69M
16.23%
00 D
00 H
00 M
00 S
4
GPS
$0.005759 5.27% $22.33M $57.59M 3B
31.55%
$629.2K
2.82%
00 D
00 H
00 M
00 S
5
ARB
$0.2065 2.07% $1.18B $2.06B 5B
57.19%
$25.51M
2.16%
00 D
00 H
00 M
00 S
6
RION
$0.2661 0.58% $5.05M $26.61M 19M
19.00%
$1.27M
25.13%
00 D
00 H
00 M
00 S
7
VANA
$2.31 0.58% $71.24M $277.2M 30M
25.67%
$5.92M
8.32%
00 D
00 H
00 M
00 S
8
ZK
$0.03715 10.39% $313.16M $780.21M 8B
40.80%
$6.43M
2.05%
00 D
00 H
00 M
00 S
9
A8
$0.04678 0.69% $20.74M $46.78M 390M
39.06%
$1.12M
5.40%
00 D
00 H
00 M
00 S
10
APE
$0.212 3.13% $192.38M $212.07M 908M
90.87%
$3.15M
1.64%
00 D
00 H
00 M
00 S
11
ERA
$0.2108 1.88% $31.31M $210.88M 148M
14.85%
$3.81M
12.18%
00 D
00 H
00 M
00 S
12
ONDO
$0.3993 1.61% $1.25B $3.99B 3B
31.59%
$774.44M
61.50%
00 D
00 H
00 M
00 S
13
ACE
$0.2883 2.95% $25.01M $42.19M 81M
55.22%
$895.64K
3.58%
00 D
00 H
00 M
00 S
14
UXLINK
$0.01332 0.47% $9.55M $13.32M 607M
60.75%
$499.81K
5.23%
00 D
00 H
00 M
00 S
15
QAI
$72.03 1.48% $57.97M $720.3M 804K
8.04%
$18M
31.06%
00 D
00 H
00 M
00 S
16
BEE
$0.02455 0.00% $1.35M $24.55M 55M
5.50%
$377.96K
27.99%
00 D
00 H
00 M
00 S
17
ZKJ
$0.04333 5.86% $18.19M $43.33M 417M
41.71%
$782.37K
4.30%
00 D
00 H
00 M
00 S
18
TRUMP
$5.49 2.40% $1.09B $5.49B 199M
20.00%
$274.5M
25.05%
00 D
00 H
00 M
00 S
19
RTX
$2.78 7.60% $46.42M $278.63M 16M
16.66%
$3.42M
7.37%
00 D
00 H
00 M
00 S
20
QUAI
$0.09383 18.66% $68.74M $281.5M 724M
24.16%
$3.08M
4.48%
00 D
00 H
00 M
00 S
21
ZRO
$1.49 2.83% $302.6M $1.49B 202M
20.26%
$38.3M
12.66%
00 D
00 H
00 M
00 S
22
KAITO
$0.6278 2.37% $151.72M $627.81M 241M
24.14%
$1.79M
1.18%
00 D
00 H
00 M
00 S
23
OBT
$0.002297 0.54% $11.71M $22.97M 5B
51.00%
$513.76K
4.39%
00 D
00 H
00 M
00 S
24
SCR
$0.07841 1.34% $14.92M $78.41M 190M
19.00%
$871.25K
5.84%
00 D
00 H
00 M
00 S
25
MBG
$0.4564 3.73% $59.53M $456.48M 130M
13.04%
$11.41M
19.17%
00 D
00 H
00 M
00 S
26
ID
$0.07687 0.32% $98.68M $153.75M 1B
64.18%
$972.72K
0.99%
00 D
00 H
00 M
00 S
27
W
$0.03714 1.75% $195.21M $371.45M 5B
52.46%
$1.49M
0.77%
00 D
00 H
00 M
00 S
28
AVAIL
$0.007069 0.37% $25.8M $75.32M 3B
36.49%
$1.47M
5.73%
00 D
00 H
00 M
00 S
29
XMW
$0.01998 2.49% $15.6M $24.64M 780M
63.31%
$462.03K
2.96%
00 D
00 H
00 M
00 S
30
WMT
$0.07443 0.52% $59.69M $148.87M 802M
40.11%
$434.2K
0.73%
00 D
00 H
00 M
00 S