客
客服小何
客服小何đồng tiền meme
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
566.67% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 13457/15394
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15394
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.67% | 6.75% | 15.19% | 35.71% | 33.66% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x73d8...46db | ![]() 客服小何 | 643,738,348.9 | 64.37% | $1.48M |
| 0xd550...d09d | ![]() 客服小何 | 81,475,827.31 | 8.15% | $187.66K |
| CZ (9307) | ![]() 客服小何 | 16,000,531 | 1.6% | $36.85K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingXCEX | KEFUXIAOHE/USDT | $0.004447 | $0 | $0 | $28,018 | 4.37% |
| 2 | 客服小何/BSC-USD | $0.004452 | $330 | $329 | $4,819 | 0.75% | |
| 3 | 客服小何/BSC-USD | $0.003913 | $24 | $24 | $290 | 0.05% | |
| 4 | 客服小何/BSC-USD | $0.004101 | $42 | $42 | $11 | 0.00% | |
| 5 | 客服小何/BSC-USD | $0.004406 | $1,542 | $1,537 | $8 | 0.00% |

