Bảng xếp hạng sàn giao dịch phái sinh cổ phiếu

RootData xếp hạng và chấm điểm các sàn giao dịch hỗ trợ giao dịch phái sinh cổ phiếu dựa trên khối lượng giao dịch, khối lượng hợp đồng mở, chênh lệch giá, độ sâu thị trường, chi phí giao dịch và khả năng thu thập dữ liệu.

#Sàn giao dịch
Maker/Taker
Đòn bẩy
196198
$4.13B
0.22%
$2.53B
61.93%
35.54%
0.07%
$14.55M0.01%
--
--
1×–75×
291.2333
$885.27M
0.78%
$344.45M
35.32%
4.82%
--
$4.34M0.036%
0.02%
0.06%
5×–100×
391.1406
$790.05M
0.19%
$286.24M
15.65%
4.01%
--
$8.05M0.054%
-0.01%
0.075%
10×–100×
491177
$598.04M
0.38%
$354.06M
23.08%
4.96%
--
$4.51M0.012%
0.02%
0.05%
5×–75×
590.9123
$1.89B
1.84%
$620.7M
68.74%
8.69%
0.02%
$1.66M0.008%
0.015%
0.045%
3×–50×
686.1233
$210.05M
1.04%
$294.68M
14.51%
4.13%
0.01%
$873.8K0.043%
0%
0.0275%
20×–100×
781.5400
$1.18B
12.39%
$220.98M
11.98%
3.09%
0.01%
$7.13M0.071%
0% - 0.01%
0% - 0.04%
10×–200×
879.996
$258.19M
7.88%
$516.67M
40.82%
7.23%
0.01%
$267.71K0.062%
0.02%
0.06%
10×–50×
978.7155
$988.36M
0.62%
$95.19M
0.28%
1.33%
--
$14.48M0.087%
0.02%
0.08%
20×–100×
1077.6111
$202.16M
0.01%
$142.97M
13.52%
2.00%
0.01%
$759.35K0.097%
--
--
2×–20×
1176.4146
$2.07B
15.40%
$119.04M
39.90%
1.67%
--
$181.94K0.078%
0.02% - 0.04%
0.06%
10×–75×
1275.5534
$12.44M
0.49%
$604.95M
0.26%
8.47%
0.02%
$361.34K0.237%
0.02%
0.05%
--
1374.5204
$421.21M
1.61%
$162.25M
28.35%
2.27%
--
$4.41M0.032%
0.02%
0.06%
5×–50×
1471.451
$79.52M
3.65%
$45.62M
28.36%
0.64%
--
$2.33M0.073%
0%
0%
3×–15×
1567.919
$7.41M
--
$124.97M
--
1.75%
0.01%
$132.44K0.07%
0%
0.025%
5×–16×
1667146
$77.06M
0.69%
$101.02M
1.60%
1.41%
--
$67.06K0.167%
0.02%
0.06%
10×–20×
1761.7106
$37.85M
27.56%
$105.65M
21.74%
1.48%
--
$39.08K0.328%
0.02%
0.06%
--
1857.929
$3.04M
1.12%
$17.58M
9.93%
0.25%
--
$414.84K0.025%
-0.0001%
0.045%
10×
1957.874
$24.89M
0.31%
$4.75M
5.94%
0.07%
--
$2.67M0.015%
0.02%
0.06%
10×–75×
2057.556
$61.64M
4.10%
$9.66M
18.82%
0.14%
--
$89.39K0.075%
0.01%
0.06%
10×–50×
2154.893
$15.69M
0.45%
$23.89M
1.27%
0.33%
--
$311.04K0.276%
0.04%
0.045%
10×–20×
2249.614
$12.33M
0.25%
$2.58M
124.16%
0.04%
--
$634.68K0.096%
0.02%
0.05%
20×
2347.2180
$7.86M
4.35%
$29.54M
5.14%
0.41%
--
$1.2M0.934%
0.02%
0.06%
10×–75×
2447.119
$497.61K
0.39%
$4.8M
3.30%
0.07%
--
$127.35K0.085%
0.015%
0.055%
1×–50×
2542.7179
$5.69M
0.52%
$10.56M
46.72%
0.15%
--
$347.11K0.459%
0.02%
0.06%
10×–100×
2640217
$35.65M
$356.75M
4.99%
$1.84M0.137%
0.02%
0.04%
20×–200×
2736.330
$16.28M
3.12%
$4.41M
83.11%
0.06%
--
--0.092%
--
--
5×–20×
2833.4110
$2.45M
3.70%
$625.58K
20.33%
0.01%
--
$190.28K0.649%
--
--
50×
2931.7116
--
--
--
--Đang thu thập
--
--
2×–20×
3030.443
$1.84M
--
$0
--
--Đang thu thập
0.03%
0.03%
30×–100×
3129.710
$0
100.00%
$0
100.00%
--
--Đang thu thập
0%
0.02%

Nếu sàn giao dịch của bạn đã hỗ trợ giao dịch phái sinh cổ phiếu nhưng chưa xuất hiện trong bảng xếp hạng, hoặc bạn muốn bổ sung dữ liệu chính thức, vui lòng thông tin liên quan.

Thời gian cập nhật: Sep 21, 2026 07:30