Xếp hạng sàn giao dịch cổ phiếu giao ngay

Phân tích và so sánh thị trường giao ngay cổ phiếu của các sàn giao dịch dựa trên dữ liệu khớp lệnh và sổ lệnh công khai, bao gồm quy mô thị trường, thanh khoản, các cổ phiếu được giao dịch tích cực và độ phủ kênh môi giới.

#Sàn giao dịch
Số lượng chứng khoán thực
Kênh môi giới
181.8
$359.74M
19.30%
35.97%
5.63%
90.31105 / 1057,900+

Có hỗ trợ

Dữ liệu giao dịch chưa được công bố

272.7
$130.22M
5.28%
13.02%
0.57%
76.36165 / 167----
369.8
$75.31M
8.33%
7.53%
0.53%
81.12111 / 11112,500+

Có hỗ trợ

Dữ liệu giao dịch chưa được công bố

469.3
$52.96M
5.30%
5.30%
0.33%
61.47543 / 311710,000+

Có hỗ trợ

Dữ liệu giao dịch chưa được công bố

564.2
$31.18M
2.28%
3.12%
0.09%
--51 / 52----
664.2
$11.41M
16.61%
1.14%
0.16%
79.44120 / 17711,600+

Có hỗ trợ

Dữ liệu giao dịch chưa được công bố

763
$39.03M
0.23%
3.90%
0.03%
69.64228 / 228----
863
$16.9M
2.62%
1.69%
0.06%
61.99146 / 146----
962.5
$15.92M
132.67%
1.59%
0.90%
79.599 / 9----
1062.4
$28.32M
14.69%
2.83%
0.35%
66.2811 / 11----
1160.9
$5.85M
21.22%
0.59%
0.10%
75.5922 / 22----
1260.5
$18.09M
28.57%
1.81%
0.74%
55.5223 / 23----
1360.2
$9.71M
7.41%
0.97%
0.06%
57.5251 / 51----
1460.1
$7M
14.72%
0.70%
0.13%
71.1511 / 11----
1558.6
$5.84M
2.49%
0.58%
0.02%
60.2511 / 11----
1658.3
$1.26M
0.67%
0.13%
--
76.052 / 2----
1758.2
$1.64M
10.51%
0.16%
0.02%
65.8515 / 15----
1858
$9.58M
27.39%
0.96%
0.20%
64.0920 / 20----
1956.2
$321.89K
3.83%
0.03%
--
54.2617 / 17----
2053.8
$606.1K
--
0.06%
--
--16 / 31----

Nếu sàn giao dịch của bạn hỗ trợ giao dịch giao ngay cổ phiếu nhưng chưa xuất hiện trong bảng xếp hạng, hoặc bạn muốn bổ sung dữ liệu chính thức, vui lòng thông tin liên quan.

Thời gian cập nhật: Nov 5, 2026 20:00