Xếp hạng sàn giao dịch cổ phiếu giao ngay

Phân tích và so sánh thị trường giao ngay cổ phiếu của các sàn giao dịch dựa trên dữ liệu khớp lệnh và sổ lệnh công khai, bao gồm quy mô thị trường, thanh khoản, các cổ phiếu được giao dịch tích cực và độ phủ kênh môi giới.

#Sàn giao dịch
Số lượng chứng khoán thực
Kênh môi giới
187.22
$55.5M
65.65%
35.04%
7.96%
80.877 / 777,900+

Có hỗ trợ

Dữ liệu giao dịch chưa được công bố

284.43
$34.54M
7.54%
21.81%
11.87%
78.37226 / 226----
379.73
$5.1M
84.39%
3.22%
5.48%
72.1104 / 10412,500+

Có hỗ trợ

Dữ liệu giao dịch chưa được công bố

475.02
$16.96M
64.56%
10.71%
2.03%
73.2498 / 101----
570.86
$4.51M
82.90%
2.85%
4.17%
79.5184 / 165510,000+

Có hỗ trợ

Dữ liệu giao dịch chưa được công bố

670.52
$15.56M
8.38%
9.82%
5.30%
58.21163 / 163----
765.47
$928.28K
71.43%
0.59%
0.28%
71.21131 / 17711,600+

Có hỗ trợ

Dữ liệu giao dịch chưa được công bố

865.2
$487.36K
42.25%
0.31%
0.08%
83.569 / 9----
963.81
$4.6M
30.43%
2.91%
1.15%
66.6911 / 11----
1063.43
$2.58M
39.18%
1.63%
0.50%
70.2311 / 11----
1162.15
$5.58M
33.15%
3.52%
1.30%
55.7345 / 45----
1261.71
$1.96M
45.23%
1.24%
0.29%
65.3422 / 22----
1361.07
$6.02M
45.29%
3.80%
0.87%
54.720 / 23----
1459.79
$2.81M
57.00%
1.78%
0.03%
54.3451 / 51----
1558.85
$910.66K
24.26%
0.57%
0.25%
62.0815 / 15----
1656.91
$184.74K
97.37%
0.12%
1.75%
60.3120 / 20----
1754.27
$106.6K
49.26%
0.07%
0.01%
54.117 / 17----
1852.91
$10.95K
229.61%
0.01%
0.01%
54.017 / 7----

Nếu sàn giao dịch của bạn hỗ trợ giao dịch giao ngay cổ phiếu nhưng chưa xuất hiện trong bảng xếp hạng, hoặc bạn muốn bổ sung dữ liệu chính thức, vui lòng thông tin liên quan.

Thời gian cập nhật: Sep 20, 2026 20:00