A
ACoconut
AC(ngưng hoạt động)Tổng hợp lợi nhuận Bitcoin
Buổi biểu diễn
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x6798...0319 | ![]() AC | 2,866,828.1 | 45.51% | -- |
| 0x6660...bfac | ![]() AC | 907,691.94 | 14.41% | -- |
| MEXC 1 (cb88) | ![]() AC | 290,068.63 | 4.6% | -- |

