A
AGIXBT
AGIXBTAutonomous AI agent network providing crypto market intelligence and governance tokens
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
214.55% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6591/12926
Chỉ số Tăng Trưởng RD
310.47% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6549/12926
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.05% | 0.00% | 2.24% | 26.72% | 29.17% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xdb7a...cb5e | ![]() AGIXBT | 399,017,324.94 | 39.9% | $11.49K |
| 0x86f1...b1a9 | ![]() AGIXBT | 81,861,772.86 | 8.19% | $2.35K |
| 0x6b80...fe4f | ![]() AGIXBT | 39,400,583.94 | 3.94% | $1.13K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AGIXBT/VIRTUAL | $0.0₄7297 | $806 | $804 | $2,893 | 27950.73% |

