A
AICell
AICELLAI agent phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3239.13% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2805/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
691.32% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5835/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.10% | 1.38% | 17.26% | 30.87% | 15.96% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xed85...1683 | ![]() AICELL | 506,966,081.27 | 50.7% | $164.86K |
| 0x430d...02d9 | ![]() AICELL | 198,257,928.4 | 19.83% | $64.47K |
| 0x3b13...e562 | ![]() AICELL | 74,972,338.18 | 7.5% | $24.38K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AICELL/BSC-USD | $0.002498 | $26,138 | $26,059 | $6,037,995 | 148473093.82% | |
| 2 | BBingXCEX | AICELL/USDT | $0.002439 | $51 | $44 | $17 | 434.75% |
| 3 | AICELL/WETH | $0.002454 | $20 | $20 | $12 | 300.73% |

