A
AVATA Network
AVAT(ngưng hoạt động)Nền tảng Defi toàn diện
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() AVAT | 48,694,118.03 | 686.55% | -- |
| 0xa8cd...5578 | ![]() AVAT | 6,355,686.38 | 89.61% | -- |
| 0xde4a...3e8e | ![]() AVAT | 5,969,888.44 | 84.17% | -- |

