A

Adshares

ADS

Giao thức trao đổi quảng cáo

Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

11
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12582/15432

Chỉ số Tăng Trưởng RD

--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
0.17%1.05%4.05%5.56%12.49%12.72%

So sánh

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantityPercentageValue
Base: L1 Standard Bridge (2c35)ADS10,062,021.1925.96%$4.56M
0x0000...8a90ADS2,657,815.026.86%$1.2M
0xefa6...167eADS1,101,981.792.84%$499.44K

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1ADS/ETH$0.72$23,753$23,682$454,190132.56%
2USDC/ADS$0.7211$25,696$25,619$444,590129.75%
3ADS/WBTC$0.7205$21,998$21,932$139,34940.67%
4ADS/WETH$0.708$9,829$9,799$71,43520.85%
5ADS/USDC$0.7048$7,104$7,082$50,20714.65%
6FOOM/ADS$0.7048$9,210$9,182$46,48113.57%
7ADS/USDC$0.7234$5,664$5,647$15,7414.59%