A
Africarare Ubuntu
UBUMetaverse Châu Phi ảo
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
4100.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 13785/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.27% | 10.27% | 4.91% | 58.47% | 53.04% | 4.13% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa1B UBU(100%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0a46...318a | ![]() UBU | 218,473,332.33 | 21.85% | $248.55K |
| 0xfaa6...771f | ![]() UBU | 160,310,000 | 16.03% | $182.38K |
| 0xe508...7b89 | ![]() UBU | 134,876,667.67 | 13.49% | $153.44K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UBU/WPOL | $0.01104 | $101 | $100 | $142 | 166.76% |

