A

Alephium

ALPH

Chuỗi khối L1 được chia nhỏ

Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

3124.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2412/15432

Chỉ số Tăng Trưởng RD

1202.13% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4344/15432
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
0.40%2.71%13.46%7.61%113.61%55.71%

So sánh

Đội

Gây quỹ

AAlphemy Capital
WWhite Paper Capital
AArchery Blockchain

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantityPercentageValue
0x9e84...885fALPH1,000,385.130.45%$59.37K
0xa344...0360ALPH731,677.710.33%$43.42K
0xfe6c...73fbALPH584,332.360.26%$34.67K

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1ALPH/USDT$0.05928$257$2,019$70,58163.55%
2ALPH/USDT$0.05919$412$1,281$50,21545.21%
3ALPH/USDT$0.05922$325$1,350$31,36228.24%
4ALPH/USDT$0.05936$273$1,065$8,7857.91%
5ALPH/USDT$0.06066----$1760.16%
6ALPH/USDT$0.03395----$360.03%
7ALPH/GBP$0.3988----$140.01%
8ALPH/EUR$0.05112----$70.01%
9ETH/ALPH$0.05933----$10.00%

Theo dõi cập nhật

Theo dõi danh sách

Nhân vật