A
Apraemio
APRACầu nối giữa khai thác vàng và công nghệ blockchain
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
17
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 11979/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 3.92% | 6.76% | 10.16% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4e8f...9a92 | ![]() APRA | 461,000,010 | 46.1% | $7.24M |
| 0x91d8...64dc | ![]() APRA | 401,000,010 | 40.1% | $6.29M |
| 0x8a7c...4074 | ![]() APRA | 79,722,537.12 | 7.97% | $1.25M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PPoloniexCEX | APRA/USDT | $0.09425 | $582 | $6 | $22,023 | 146956.23% |

