A
Artyfact
ARTYWeb3 Siêu vũ trụ
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
210.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4715/12903
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/12903
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.02% | 0.00% | 90.00% | 96.75% | 97.86% | 55.48% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| MEXC 11 (5e64) | ![]() ARTY | 1,212,703.66 | 4.89% | $363.36 |
| Bybit: Hot Wallet (aa40) | ![]() ARTY | 1,211,302.68 | 4.89% | $362.94 |
| Gate.io 1 (92fe) | ![]() ARTY | 1,185,801.89 | 4.78% | $355.3 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingXCEX | ARTY/USDT | $0.1226 | $287 | $339 | $649,440 | 1850009533.79% |
| 2 | KKuCoinCEX | ARTY/USDT | $0.122 | $499 | $1,249 | $508,774 | 1449305171.45% |
| 3 | HHTXCEX | ARTY/USDT | $0.1224 | $404 | $525 | $53,333 | 151925595.08% |
| 4 | BBybitCEX | ARTY/USDT | $0.1224 | $4,224 | $4,412 | $33,937 | 96673708.96% |

