A
Assemble Protocol
ASMNền tảng điểm toàn cầu dựa trên blockchain
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
253.85% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3436/15400
Chỉ số Tăng Trưởng RD
421.10% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6592/15400
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.06% | 0.21% | 4.36% | 19.85% | 37.41% | 13.29% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x997a...3af5 | ![]() ASM | 218,775,633.32 | 7.29% | $1.32M |
| 0xabc8...4414 | ![]() ASM | 208,984,216.85 | 6.97% | $1.26M |
| 0xdce1...8095 | ![]() ASM | 208,984,216.85 | 6.97% | $1.26M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASM/USD | $0.0097 | $20,183 | $53,207 | $207,872 | 198.22% |

