A
Autonomi
ANTCơ sở hạ tầng mạng thế hệ tiếp theo
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
210.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 10811/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1350.42% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3975/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.10% | 0.87% | 4.85% | 0.28% | 12.16% | 41.24% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xda4f...aa44 | ANT | 232,946,816.22 | 19.41% | $8.05M |
| 0x4f7b...b670 | ANT | 209,279,944 | 17.44% | $7.23M |
| 0x675d...3a1a | ANT | 197,901,483.3 | 16.49% | $6.84M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ANT/USDC | $0.02005 | $1,459 | $1,455 | $52,698 | 32.18% | |
| 2 | ANT/USDC | $0.02005 | $1,459 | $1,455 | $52,698 | 32.18% | |
| 3 | ANT/USDC | $0.02015 | $394 | $393 | $419 | 0.26% | |
| 4 | ANT/USDC | $0.02015 | $394 | $393 | $419 | 0.26% |