A
Avive
AVIVEGiao thức hạ tầng xã hội,
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
7250.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 13015/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.09% | 0.00% | 0.19% | 0.61% | 2.03% | 61.52% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa2B AVIVE(28.68%)
đã khóa7B AVIVE(71.31%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x2543...944e | AVIVE | 6,592,333,335 | 69.68% | $213.26K |
| 0x67cd...75ba | AVIVE | 790,146,924.84 | 8.35% | $25.56K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | AVIVE | 539,240,809.74 | 5.7% | $17.44K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AVIVE/USDT0 | $0.0₄4184 | $776 | $774 | $57 | 1487.38% |