A
AxonDAO
AXGTDigital Healthcare Solutions
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
224.76% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2195/12910
Chỉ số Tăng Trưởng RD
620.24% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5554/12910
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 2.53% | 21.15% | 54.97% | 52.30% | 46.58% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xc573...a14f | ![]() AXGT | 423,227,355.73 | 42.32% | $898.84K |
| Null: 0x000...002 (0002) | ![]() AXGT | 100,000,000 | 10% | $212.37K |
| 0xa98f...99f5 | ![]() AXGT | 95,000,000 | 9.5% | $201.76K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AXGT/WETH | $0.01343 | $3,433 | $3,422 | $3,443 | 27970.47% | |
| 2 | AXGT/WETH | $0.01296 | $806 | $804 | $2,836 | 23043.31% | |
| 3 | AXGT/WETH | $0.01965 | $20 | $20 | $108 | 883.71% |

