B
BUBB
BUBBMã thông báo tiền điện tử
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
239.52% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6308/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.61% | 2.01% | 13.14% | 17.55% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xc825...a8e8 | ![]() BUBB | 308,420,654.07 | 30.84% | $11.1K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() BUBB | 194,134,270.81 | 19.41% | $6.99K |
| 0x73d8...46db | ![]() BUBB | 81,930,109.27 | 8.19% | $2.95K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BUBB/USDT | $0.001658 | $117,584 | 1478744.90% |

