B
Bao Finance
BAOHệ sinh thái DeFi chuỗi chéo
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
210.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2789/12926
Chỉ số Tăng Trưởng RD
340.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6435/12926
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.79% | 0.00% | 3.13% | 7.18% | 26.02% | 0.14% |
So sánh
Đội
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x374c...61c1 | ![]() BAO | 828,236,419,407.02 | 84.14% | $84.92K |
| 0xbd53...1a2d | ![]() BAO | 40,315,821,479.76 | 4.1% | $4.13K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() BAO | 32,683,951,202.61 | 3.32% | $3.35K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BAO/WETH | $0.0₆6253 | $423 | $422 | $115 | 6510.14% |

