B
BasedAI
BASEDAIA decentralized network for zero-knowledge LLMs via FHE
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2519.05% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3530/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1290.12% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4114/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.57% | 6.11% | 6.66% | 7.85% | 57.15% | 60.18% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x1c55...444a | ![]() BASEDAI | 996,184.44 | 2.79% | $5.12K |
| 0x9642...5d4e | ![]() BASEDAI | 742,282.64 | 2.08% | $3.82K |
| 0x47a7...17dd | ![]() BASEDAI | 600,000 | 1.68% | $3.08K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BASEDAI/WETH | $0.09063 | $181 | $180 | $1,601 | 1790.43% | |
| 2 | BASEDAI/PEPECOIN | $0.09041 | $316 | $315 | $1,523 | 1703.92% | |
| 3 | BASEDAI/WETH | $0.09014 | $516 | $514 | $651 | 728.41% | |
| 4 | PPoloniexCEX | BASEDAI/USDT | $0.061 | $0 | $0 | $1 | 1.45% |

