B
Bepro Network
BEPROThị trường nhiệm vụ Web3
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2623.81% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3848/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
270.54% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7428/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.27% | 0.30% | 5.01% | 31.42% | 45.47% | 52.87% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xc44b...16ad | ![]() BEPRO | 45,845,014.65 | 0.46% | $1.75K |
| 0x0b52...7902 | ![]() BEPRO | 25,165,910.95 | 0.25% | $964.86 |
| 0x10e5...5d89 | ![]() BEPRO | 22,391,695.17 | 0.22% | $858.49 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BEPRO/WETH | $0.0₄5287 | $616 | $614 | $204 | 53.23% | |
| 2 | BEPRO/WETH | $0.0₄529 | $171 | $170 | $21 | 5.48% |

