B
BetSwirl
BETSNền tảng trò chơi tiền điện tử
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3147.62% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3686/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
224.82% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7544/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.09% | 0.00% | 17.44% | 27.80% | 32.46% | 21.48% |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$0Vốn mua lại
$0Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
--Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Sep 2026 | $0 | $0 | -- | -- |
| Aug 2026 | $0 | $0 | -- | -- |
| Jul 2026 | $0 | $0 | -- | -- |
| Jun 2026 | $0 | $0 | -- | -- |
| May 2026 | $0.01 | $0 | -- | 0.0% |
| Apr 2026 | $0 | $0 | -- | -- |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa3B BETS(43.18%)
đã khóa4B BETS(56.81%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9f72...fe67 | ![]() BETS | 1,503,271,923.18 | 23.19% | $33.58K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() BETS | 382,240,460 | 5.9% | $8.53K |
| 0x11d6...eb81 | ![]() BETS | 14,428,729.04 | 0.22% | $322.33 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BETS/ETH | $0.0001336 | $5,416 | $5,399 | $123 | 4367.64% | |
| 2 | BETS/ETH | $0.0001336 | $5,416 | $5,399 | $123 | 4367.64% |

