Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.02% | 4.44% | 14.09% | 6.94% | 14.86% | 25.98% |
So sánh
Gây quỹ
Kinh tế token
Phân phối Token
Quỹ tiếp thị
25%Chi phí nghiên cứu và phát triển
20%Chi phí vận hành sản phẩm
20%Đặt cọc
15%Phần thưởng bảng xếp hạng
10%Quỹ ươm tạo mạng
8%Tiền thưởng cho lỗi
2%Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | 7d | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() BNX | 295,259,066.09 | 28,761.360% | 51.59% | $71.76M |
| Binance 28 (efcb) | ![]() BNX | 124,509,122.11 | -- | 21.76% | $30.26M |
| Binance 8 (acec) | ![]() BNX | 119,690,825.14 | 1,425,267.89+1.2% | 20.91% | $29.09M |

