B
Bitgert
BRISEBlockchain phí gas không tốn phí
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
8700.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12911/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.44% | 2.28% | 10.97% | 10.45% | 1.67% | 30.76% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xa87d...7ef9 | ![]() BRISE | 990,355,845,237.52 | 0.23% | $13.48K |
| 0xabe9...46ba | ![]() BRISE | 352,665,679,885.66 | 0.08% | $4.8K |
| 0x4fc0...f3d5 | ![]() BRISE | 267,894,509,687.51 | 0.06% | $3.64K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | BRISE/USDT | $0.0₇262 | $313 | $2,203 | $276,421 | 50.89% |
| 2 | BBingXCEX | BRISE/USDT | $0.0₇265 | $1,277 | $145 | $27,205 | 5.01% |
| 3 | BRISE/WETH | $0.0₇516 | $1,755 | $1,750 | $5 | 0.00% | |
| 4 | BRISE/WETH | $0.0₇536 | $549 | $547 | $2 | 0.00% | |
| 5 | PPoloniexCEX | BRISE/USDT | $0.0₇267 | $0 | $0 | $2 | 0.00% |

