B
Bob
BOBMeme Coin
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2513.64% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3684/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.31% | 4.68% | 20.23% | 35.66% | 5.45% | 37.31% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xbe8b...2511 | ![]() BOB | 98,461,619,003.18 | 14.29% | $444.91K |
| Kucoin 6 (9a2c) | ![]() BOB | 87,567,577,888.81 | 12.71% | $395.68K |
| MEXC 2 (cf18) | ![]() BOB | 62,635,852,596.22 | 9.09% | $283.02K |

