B
Bridge Network
BRDG(ngưng hoạt động)Ứng dụng chuỗi chéo & công cụ cơ sở hạ tầng
Buổi biểu diễn
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x5849...ea7c | ![]() BRDG | 239,765,422.77 | 47.95% | -- |
| 0xa90f...ef72 | ![]() BRDG | 39,783,913.79 | 7.96% | -- |
| 0x8dee...cef9 | ![]() BRDG | 38,838,304.17 | 7.77% | -- |

