C
Cadabra Finance
ABRACông cụ tổng hợp lợi nhuận
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
1115.38% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12583/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 1.63% | 0.81% | 2.18% | 89.46% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xa3ad...029a | ![]() ABRA | 736,001.07 | 5.52% | $7.36K |
| 0xd7d3...05cc | ![]() ABRA | 318,950.22 | 2.39% | $3.19K |
| 0xd7f6...70f5 | ![]() ABRA | 80,391.05 | 0.6% | $804.39 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ABRA/BSC-USD | $0.01083 | $356 | $355 | $10 | 63.41% |

