C

Cellframe Network

CELL

Mạng phân mảnh hai lớp

Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

2417.24% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3400/15413

Chỉ số Tăng Trưởng RD

810.91% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5194/15413
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
0.03%9.67%51.42%47.90%28.83%46.52%

So sánh

Gây quỹ

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantityPercentageValue
0x9c4c...1f32CELL1,040,681.692.76%$55.37K
0x0d73...7f9fCELL691,226.981.83%$36.78K
0x964c...dcd9CELL622,488.811.65%$33.12K

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1CELL/WETH$0.1034$2,832$2,823$44,34717.76%
2CELL/WETH$0.103$28$27$2490.10%
3CELL/USDT$0.1003$81$81$330.01%

Theo dõi cập nhật

Theo dõi danh sách

Nhân vật