C
ChainPort
PORTXBridge xuyên chuỗi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2513.64% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4116/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
570.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6252/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 30.75% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa171M PORTX(25.16%)
đã khóa508M PORTX(74.83%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() PORTX | 320,185,394.55 | 47.1% | $32.56K |
| 0x808f...b5f8 | ![]() PORTX | 238,553,332 | 35.09% | $24.26K |
| 0x4e95...c13d | ![]() PORTX | 140,299,650 | 20.64% | $14.26K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PORTX/USDT0 | $0.0005129 | $478 | $477 | $399 | 229.42% |

