C
Chainbing
CBGCông cụ tổng hợp thông tin chuỗi khối
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
4300.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 13775/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xd522...e010 | ![]() CBG | 3,000,000,000 | 30% | -- |
| 0xb355...070c | ![]() CBG | 1,500,000,000 | 15% | -- |
| 0x796a...295e | ![]() CBG | 1,500,000,000 | 15% | -- |

