C
Cobak
CBKNền tảng cộng đồng chuyên về tiền điện tử
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2519.35% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5335/15388
Chỉ số Tăng Trưởng RD
840.65% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5107/15388
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.55% | 0.75% | 4.98% | 23.97% | 37.56% | 12.21% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x057b...818b | ![]() CBK | 37,263,556.59 | 37.26% | $7.99M |
| 0xbe30...41f0 | ![]() CBK | 17,018,553 | 17.02% | $3.65M |
| 0x1102...9db2 | ![]() CBK | 11,925,676.21 | 11.93% | $2.55M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | CBK/USDT | $0.3345 | $2,466 | $1,923 | $3,598,516 | 125.94% |
| 2 | BBithumbCEX | CBK/KRW | $0.3386 | $2,234 | $579 | $153,626 | 5.38% |
| 3 | BBitgetCEX | CBK/USDT | $0.3344 | $4,835 | $5,081 | $69,487 | 2.43% |
| 4 | BBybitCEX | CBK/USDT | $0.3355 | $7,420 | $4,461 | $27,476 | 0.96% |
| 5 | CBK/WETH | $0.3329 | $66 | $66 | $53 | 0.00% |

