C
Constellation Network
DAGMạng phân tán
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
240.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6820/15388
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1691.05% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3243/15388
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.15% | 5.38% | 14.67% | 1.26% | 0.84% | 49.87% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa3B DAG(105.97%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0c2e...1734 | ![]() DAG | 46,391,801.5 | 1.31% | $324.26K |
| 0xec55...74e2 | ![]() DAG | 3,472,790.4 | 0.1% | $24.27K |
| 0x4eb7...7a95 | ![]() DAG | 3,033,680.24 | 0.09% | $21.2K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingXCEX | DAG/USDT | $0.01177 | $1,844 | $4,824 | $2,854,906 | 511.05% |

