C
Crypto Volatility Index
GOVI(ngưng hoạt động)VIX phi tập trung cho tiền điện tử
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.17% | 9.25% | 2.57% | 2.43% | 37.45% | 62.21% |
So sánh
Jan 20, 2021
Giữ trên chuỗi
| Holding Token | Price | Amount | Total Value |
|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x1ee3...bebf | ![]() GOVI | 18,947,399.02 | 59.21% | $35.92K |
| Arbitrum One: L1 ERC20 Gateway (0eec) | ![]() GOVI | 4,956,878.33 | 15.49% | $9.39K |
| Polygon: ERC20 Bridge (bbdf) | ![]() GOVI | 1,343,790.06 | 4.2% | $2.54K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GOVI/WETH | $0.008002 | $3,306 | $3,296 | $2,437 | 23.11% |

