D
DRDR
DRDRDiamond-based meme coins
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
0100.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 15147/15425
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15425
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.06% | 0.14% | 17.07% | 10.29% | 35.26% | 29.31% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x50b1...86ef | ![]() DRDR | 1,374,294,758.19 | 65.44% | $35.85M |
| 0xae29...7238 | ![]() DRDR | 489,523,952.3 | 23.31% | $12.77M |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() DRDR | 145,114,905.14 | 6.91% | $3.78M |

