D
Datum
DAT(ngưng hoạt động)Cơ sở dữ liệu NoSQL hiệu suất cao phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xd90b...39b0 | ![]() DAT | 665,874,925.45 | 25.09% | -- |
| HTX: Recovery (a12e) | ![]() DAT | 562,754,852.43 | 21.21% | -- |
| 0xed6e...f4c2 | ![]() DAT | 530,000,000 | 19.97% | -- |

