D
DeFAI
DeFAINền tảng DeFi hỗ trợ AI
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
30
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3057/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
660.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5941/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.84% | 0.00% | 7.83% | 5.94% | 4.87% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x159a...d0c1 | ![]() DeFAI | 387,300,507.41 | 38.73% | $3.92K |
| 0x8608...1c95 | ![]() DeFAI | 77,472,016.71 | 7.75% | $784.79 |
| 0x4cb1...78d8 | ![]() DeFAI | 26,797,299.23 | 2.68% | $271.45 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DEFAI/WETH | $0.0₄292 | $295 | $294 | $580 | 50061.00% |

