D
DeFine
DFA(ngưng hoạt động)Mạng xã hội phi tập trung cho Web 3.0
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xdd09...8f3e | ![]() DFA | 93,750,000 | 18.75% | -- |
| 0x6cc6...3d4e | ![]() DFA | 47,783,565 | 9.56% | -- |
| 0xdb82...67fc | ![]() DFA | 39,167,827 | 7.83% | -- |

