D
Definix
FINIX(ngưng hoạt động)Giao thức quản lý tài sản đa chuỗi
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xfaaa...853f | ![]() FINIX | 27,284,848.55 | -- | -- |
| 0xb2a2...6f0d | ![]() FINIX | 19,337,466.48 | -- | -- |
| 0x9d19...892f | ![]() FINIX | 16,613,644.14 | -- | -- |

