D
Dexit Network
DXT(ngưng hoạt động)Layer1 dành cho nhà phát triển
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() DXT | 3,094,180,965.19 | 125.01% | -- |
| 0x8bfc...5a33 | ![]() DXT | 729,766,733.66 | 29.48% | -- |
| 0xc2b6...66ea | ![]() DXT | 416,784,818.75 | 16.84% | -- |

