D
DigixDAO
DGD(ngưng hoạt động)Token hóa tài sản vật chất
Buổi biểu diễn
So sánh
Đội
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000…000 (0000) | ![]() DGD | 0 | 0% | -- |
| 0xba84...acaf | ![]() DGD | 0 | 0% | -- |
| 0x2034...a966 | ![]() DGD | 0 | 0% | -- |

