D
Distributed Credit Chain
DCC(ngưng hoạt động)Chuỗi công khai ngân hàng phân tán
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.03% | 0.00% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x69cf...ff38 | ![]() DCC | 308,750,011 | 9.02% | $61.7K |
| 0x5984...4c27 | ![]() DCC | 278,875,000 | 8.14% | $55.73K |
| 0x19ca...f0bb | ![]() DCC | 276,717,887 | 8.08% | $55.3K |

