D
Doge Chaser
DOGCmemecoin
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
5400.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 13757/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.02% | 0.00% | 1.26% | 3.68% | 27.47% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x833b...628b | ![]() DOGC | 74,154,018,699.05 | 74.15% | $116.42K |
| Null: 0x000...001 (0001) | ![]() DOGC | 3,580,796,944.4 | 3.58% | $5.62K |
| 0x0982...2b2f | ![]() DOGC | 1,936,846,644.57 | 1.94% | $3.04K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DOGC/WETH | $0.0₅587 | $10,203 | $10,172 | $49,480 | 962999.97% |

