D
Dohrnii
DHNNền tảng giáo dục tiền điện tử
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2519.05% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3769/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1890.08% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3009/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 1.48% | 94.71% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xa87b...2c6e | ![]() DHN | 366,836,728.94 | 98.61% | $1.26B |
| 0xe79f...93db | ![]() DHN | 1,977,581 | 0.53% | $6.84M |
| 0xcea8...db85 | ![]() DHN | 125,500 | 0.03% | $434.23K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingXCEX | DHN/USDT | $6.65 | $331 | $318 | $3,871 | 4.65% |

