D
Dora
DORAĐồng xu MEME BNB Chain
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
28
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4415/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.10% | 0.78% | 1.68% | 9.62% | 65.15% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x3380...eaed | ![]() DORA | 33,484,893.26 | 3.35% | $92.12K |
| 0x2a5e...a806 | ![]() DORA | 8,175,446.15 | 0.82% | $22.49K |
| 0x73d8...46db | ![]() DORA | 5,038,916 | 0.5% | $13.86K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DORA/USDT | $0.2015 | $99,097 | 7495.79% |

