E
EVAL Engine
EVALCông cụ đánh giá AI Agent AI
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
214.55% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 10953/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
730.20% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5684/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.01% | 3.39% | 8.82% | 53.73% | 14.53% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xc8df...a4e4 | ![]() EVAL | 271,000,148.43 | 27.1% | $73.49K |
| 0xe685...c6c2 | ![]() EVAL | 185,000,000 | 18.5% | $50.17K |
| 0x44e2...4827 | ![]() EVAL | 150,000,000 | 15% | $40.68K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EVAL/VIRTUAL | $0.0006998 | $2,179 | $2,173 | $1,339 | 415.35% |

