E
Echain Network
ECT(ngưng hoạt động)Chuỗi khối lớp 1 có thể mở rộng và định hướng DeFi
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.39% | 0.00% | 3.18% | 0.98% | 0.57% | 18.25% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() ECT | 93,325,793.62 | 31.11% | $7.46K |
| 0x5b49...d758 | ![]() ECT | 87,856,144.7 | 29.29% | $7.03K |
| 0x71b5...7641 | ![]() ECT | 71,500,000 | 23.83% | $5.72K |

