E
Efinity
EFIBlockchain thế hệ tiếp theo cho tài sản kỹ thuật số
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
210.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2863/12926
Chỉ số Tăng Trưởng RD
490.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5928/12926
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.05% | 0.00% | 5.52% | 11.97% | 21.89% | 22.02% |
So sánh
Nhà phát triển
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() EFI | 1,966,589,911.09 | 5,886.22% | $9.34M |
| CoinList 1 (4f41) | ![]() EFI | 2,428,200.08 | 7.27% | $11.54K |
| Indodax 3 (dc92) | ![]() EFI | 2,103,201.19 | 6.3% | $9.99K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EFI/WETH | $0.03141 | $1,364 | $1,360 | $5 | 213.91% |

