E
Empyreal
EMPgiải pháp phát triển dApp
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3252.38% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3095/15402
Chỉ số Tăng Trưởng RD
540.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6383/15402
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.57% | 2.39% | 6.57% | 37.12% | 43.42% | 10.39% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xd9b0...5dee | ![]() EMP | 11,724.8 | 3.91% | $26.49K |
| 0xf548...29d7 | ![]() EMP | 9,735.19 | 3.25% | $22K |
| 0xe092...bf80 | ![]() EMP | 9,662.53 | 3.22% | $21.83K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EMP/WETH | $10.07 | $4,394 | $4,381 | $24,742 | 10310.63% | |
| 2 | EMP/WETH | $10.85 | $110 | $109 | $701 | 292.18% | |
| 3 | EMP/WETH | $9.91 | $150 | $150 | $188 | 78.68% | |
| 4 | GIA/EMP | $9.65 | $497 | $496 | $90 | 37.58% |

