F
Ferrum Network
FRMGiải pháp tương tác
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3357.14% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1274/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
970.15% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4871/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.82% | 0.00% | 6.73% | 87338.41% | 0.00% | 73.25% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa287M FRM(46.62%)
đã khóa328M FRM(53.37%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9233...2c8c | ![]() FRM | 35,940,762.14 | 6.02% | $2.53M |
| KuCoin 20 (6a51) | ![]() FRM | 34,016,909.58 | 5.7% | $2.4M |
| 0xee42...99cd | ![]() FRM | 7,609,819.89 | 1.27% | $537.43K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FRM/WETH | $0.0002079 | $241 | $240 | $4 | 10.34% | |
| 2 | FRM/WETH | $0.0002293 | $329 | $328 | $4 | 9.77% |

