F
FirmaChain
FCTNền tảng tài liệu điện tử dựa trên chuỗi khối
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.72% | 2.47% | 1.04% | 31.87% | 47.06% | 7.35% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x780e...589b | ![]() FCT | 395,714,513.5 | 31.48% | $3.83M |
| 0x6cd6...3743 | ![]() FCT | 121,937,296.33 | 9.7% | $1.18M |
| 0xef52...3169 | ![]() FCT | 34,000,000 | 2.7% | $329.92K |

